舵
đà
- duòHSK7–9掌舵: cầm lái; (bóng) nắm quyền điều hành例: 新总经理掌舵以后,公司发展得很快。
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
舵
duò
đà
舟 thuyền + 它
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 它 | tā tha | nó (cho vật, động vật) Hình bàng: 舟 thuyền ≠ 宀 mái nhà | 它们 tāmen · chúng nó (chỉ vật, con vật) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 蛇 | shé xà | rắn Hình bàng: 舟 thuyền ≠ 虫 sâu bọ | 画蛇添足 huàshé-tiānzú · vẽ rắn thêm chân; (bóng) làm thừa, hóa hỏng việc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 舵
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.