HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

绕行

nhiễu hành
  1. ràoxíngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 繞行
    đi vòng; chạy vòng (quanh)
    例: 前方道路施工,车辆请绕行。 – Phía trước đường đang thi công, xe cộ vui lòng đi đường vòng.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

绕
rào
nhiễu
đi vòng, vòng qua; quấn
纟 tơ, sợi + 尧
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
烧shāo
thiêu
đốt, cháy; nấu; sốt
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 火 lửa
发烧
fāshāo · sốt
Đồng thanh bàng
同声旁
晓xiǎo
hiểu
biết (khẩu ngữ)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 日 mặt trời, thời gian
晓得
xiǎode · biết (khẩu ngữ)
Đồng thanh bàng
同声旁
侥jiǎo
kiểu
may mắn; ăn may; cầu may
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 亻 người
侥幸
jiǎoxìng · may mắn; ăn may; cầu may
Đồng thanh bàng
同声旁
浇jiāo
giao
tưới nước
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
浇
jiāo · tưới nước
Đồng thanh bàng
同声旁
挠náo
nạo
gãi; cào; cản trở
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 扌 tay, động tác tay
阻挠
zǔnáo · ngăn trở; gây cản trở (cố ý)
Đồng thanh bàng
同声旁
翘qiào
kiều
vểnh; cong lên; nhếch lên
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 羽 lông vũ, cánh
翘
qiào · vểnh; cong lên; nhếch lên
Đồng thanh bàng
同声旁
饶ráo
nhiêu
tha; tha thứ; (cho) thêm
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 饣 ăn uống
饶恕
ráoshù · tha thứ; khoan thứ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 绕行
行

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 绕行

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác