稻草
đạo thảo
- dàocǎoHSK7–9danh từrơm rạ例: 农民把稻草堆在田边,留着冬天喂牛。 – Nông dân chất rơm bên ruộng, để dành cho bò ăn vào mùa đông.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
稻
dào
đạo
禾 lúa + 舀
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 滔 | tāo thao | thao thao bất tuyệt; nói liên hồi không dứt Hình bàng: 禾 lúa ≠ 氵 nước | 滔滔不绝 tāotāo-bùjué · thao thao bất tuyệt; nói liên hồi không dứt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 稻草
草
cǎo
thảo
cỏ
艹 cỏ, cây + 早
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 早 | zǎo tảo | sớm; chào buổi sáng Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 日 mặt trời, thời gian | 早饭 zǎofàn · bữa sáng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 章 | zhāng chương | chương; điều (lượng từ) Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 立 đứng | 文章 wénzhāng · bài văn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 艹 dễ lẫn với ⺮: 艹 (cỏ) 3 nét: 花 茶 草 – cây cỏ. ⺮ (tre) 6 nét, như hai chữ 个: 笔 第 答 – đồ tre, sách vở.
Trong từ 稻草
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.