票房
phiếu phòng
- piàofángHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từdoanh thu phòng vé; phòng vé例: 这部电影上映一周,票房就超过了十亿。 – Bộ phim này công chiếu một tuần, doanh thu phòng vé đã vượt một tỷ tệ.
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
票
piào
phiếu
vé
示 thần, lễ + 覀
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 漂 | piāo phiêu | nổi; trôi; trôi dạt Hình bàng: 示 thần, lễ ≠ 氵 nước | 漂亮 piàoliang · đẹp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 飘 | piāo phiêu | bay Hình bàng: 示 thần, lễ ≠ 风 gió | 飘扬 piāoyáng · tung bay; phấp phới | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 贾 | gǔ cổ | thương nhân; lái buôn (văn viết) Hình bàng: 示 thần, lễ ≠ 贝 tiền, của cải | 商贾 shānggǔ · thương nhân; lái buôn (văn viết) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 票房
房
fáng
phòng
户 cửa + 方
8 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK1
Dễ nhầm với 10 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 方 | fāng phương | vuông; phía, bên | 地方 dìfang · nơi; chỗ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 放 | fàng phóng | đặt, để Hình bàng: 户 cửa ≠ 攵 đánh, hành động | 放假 fàngjià · được nghỉ; nghỉ lễ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 防 | fáng phòng | phòng, đề phòng Hình bàng: 户 cửa ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 防止 fángzhǐ · phòng ngừa, ngăn chặn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 访 | fǎng phỏng | thăm, viếng thăm; truy cập (trang web) Hình bàng: 户 cửa ≠ 讠 lời nói | 访问 fǎngwèn · thăm, viếng thăm; truy cập (trang web) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 仿 | fǎng phảng | phỏng theo; bắt chước; mô phỏng Hình bàng: 户 cửa ≠ 亻 người | 模仿 mófǎng · bắt chước | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 坊 | fang phường | hàng xóm láng giềng; người cùng phố Hình bàng: 户 cửa ≠ 土 đất | 街坊 jiēfang · hàng xóm láng giềng; người cùng phố | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 妨 | fáng phòng | cứ thử; chẳng ngại gì mà không Hình bàng: 户 cửa ≠ 女 phụ nữ | 不妨 bùfáng · cứ thử; chẳng ngại gì mà không | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 纺 | fǎng phưởng | dệt; dệt may Hình bàng: 户 cửa ≠ 纟 tơ, sợi | 纺织 fǎngzhī · dệt; dệt may | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 芳 | fāng phương | thơm ngát; hương thơm Hình bàng: 户 cửa ≠ 艹 cỏ, cây | 芬芳 fēnfāng · thơm ngát; hương thơm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 肪 | fáng phương | mỡ; chất béo Hình bàng: 户 cửa ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 脂肪 zhīfáng · mỡ; chất béo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 票房
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.