生词
sinh từ
- shēngcíHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từphồn thể 生詞từ mới例: 这些生词对我们特别重要。 – Những từ mới này rất quan trọng với chúng ta.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
生
shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 星 | xīng tinh | tuần | 星期 xīngqī · tuần | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 姓 | xìng tính | họ | 姓名 xìngmíng · họ tên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 性 | xìng tính | tính (hậu tố chỉ tính chất) | 个性 gèxìng · cá tính | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胜 | shèng thắng | thắng, chiến thắng | 胜利 shènglì · thắng lợi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 牲 | shēng sinh | hy sinh | 牺牲 xīshēng · hy sinh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 生词
词
cí
từ
từ; lời (bài hát)
讠 lời nói + 司
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 司 | sī ty | công ty | 公司 gōngsī · công ty | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 伺 | cì tứ | hầu hạ; chăm sóc; phục vụ Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người | 伺候 cìhou · hầu hạ; chăm sóc; phục vụ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 饲 | sì tự | thức ăn chăn nuôi Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 饣 ăn uống | 饲料 sìliào · thức ăn chăn nuôi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 讠 dễ lẫn với 氵: 讠 (lời nói) 2 nét: 说 话 请. 氵 (nước) 3 chấm: 洗 河 清. Viết vội rất dễ lẫn.
Trong từ 生词
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.