牌照
bài chiếu
- páizhàoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từgiấy phép (kinh doanh); biển số xe例: 在这座城市,汽车牌照要摇号才能拿到。 – Ở thành phố này, biển số ô tô phải bốc thăm mới có được.
4
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
牌
pái
bài
biển, bảng; nhãn hiệu; quân bài
片 mảnh + 卑
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 啤 | pí tỳ | bia Hình bàng: 片 mảnh ≠ 口 miệng, nói, ăn | 啤酒 píjiǔ · bia | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 脾 | pí tỳ | lá lách; tỳ Hình bàng: 片 mảnh ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 脾气 píqi · tính khí | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 卑 | bēi ti | thấp kém; hèn mọn | 卑微 bēiwēi · thấp kém; hèn mọn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 碑 | bēi bi | bia (đá) Hình bàng: 片 mảnh ≠ 石 đá | 口碑 kǒubēi · tiếng tăm; danh tiếng truyền miệng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 牌照
照
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 牌照
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 拍照 | pāizhào phách chiếu | chụp ảnh | HSK4 |