浏览器

lưu lãm khí
  1. liúlǎnqìHSK7–9danh từphồn thể 瀏覽器
    trình duyệt (web)
    例: 请用最新版本的浏览器打开这个网页。 – Hãy dùng trình duyệt phiên bản mới nhất để mở trang web này.
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 浏览器
lǎn
lãm
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
揽lǎn
lãm
ôm; ôm đồm; nhận về mình招揽
zhāolǎn · chào mời, lôi kéo (khách hàng)
Đồng thanh bàng
同声旁
缆lǎn
lãm
cáp quang光缆
guānglǎn · cáp quang
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 浏览器

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 浏览器

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.