HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

旁人

bàng nhân
  1. pángrénHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021đại từ
    người khác; người ngoài
    例: 这是我们家的事,旁人管不着。 – Đây là chuyện nhà chúng tôi, người ngoài không can thiệp được.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

旁
páng
bàng
bên, bên cạnh; khác (người khác)
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
傍bàng
bạng
chiều muộn, chập tối傍晚
bàngwǎn · chiều muộn, chập tối
Đồng thanh bàng
同声旁
榜bǎng
bảng
bảng xếp hạng排行榜
páihángbǎng · bảng xếp hạng
Đồng thanh bàng
同声旁
螃páng
bàng
con cua螃蟹
pángxiè · con cua
Đồng thanh bàng
同声旁
磅bàng
bàng
pound (đơn vị đo lường)磅
bàng · pound (đơn vị đo lường)
Đồng thanh bàng
同声旁
膀bǎng
bàng
cánh翅膀
chìbǎng · cánh
Đồng thanh bàng
同声旁
谤bàng
báng
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ诽谤
fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Đồng thanh bàng
同声旁
镑bàng
bảng
đồng bảng Anh英镑
yīngbàng · đồng bảng Anh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 旁人
人
rén
nhân
người
2 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
八bā
bát
tám八成
bāchéng · tám phần mười; rất có thể; chắc là
Chữ hình cận
形近字
入rù
nhập
vào; gia nhập进入
jìnrù · đi vào; bước vào
Chữ hình cận
形近字
👀 人 / 入 / 八: 人: nét phẩy trái cao hơn, hai nét chạm nhau. 入: nét mác phải cao hơn. 八: hai nét tách rời nhau.
Trong từ 旁人

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác