HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

政权

chính quyền
  1. zhèngquánHSK7–9 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 政權
    chính quyền; quyền lực chính trị
    例: 历史上,这个地区多次更换政权。 – Trong lịch sử, khu vực này đã nhiều lần thay đổi chính quyền.
4
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

政
zhèng
chính
攵 đánh, hành động + 正
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
正zhèng
chính
đang; vừa đúng lúc (đúng lúc đang)
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 止 dừng
正在
zhèngzài · đang
Đồng thanh bàng
同声旁
证zhèng
chứng
giấy chứng nhận, thẻ
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 讠 lời nói
保证
bǎozhèng · đảm bảo, cam đoan
Đồng thanh bàng
同声旁
征zhēng
trưng
đi xa; chinh phạt; trưng thu, trưng tập; trưng cầu
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 彳 bước đi
特征
tèzhēng · đặc trưng
Đồng thanh bàng
同声旁
症zhèng
chứng
triệu chứng
Hình bàng: 攵 đánh, hành động ≠ 疒 bệnh
症状
zhèngzhuàng · triệu chứng
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 攵 dễ lẫn với 夂: 攵 (phộc – đánh, hành động, 4 nét) đứng BÊN PHẢI: 教 收 放. 夂 (truy – bước chậm, 3 nét) thường đứng TRÊN hoặc DƯỚI: 冬 各 备 夏.
Trong từ 政权
权

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 政权

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

证券zhèngquàn
chứng khoán
chứng khoánHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác