HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

摸

mạc
  1. mōHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từ
    sờ
    例: 她摸了摸他的肩膀。 – Cô ấy khẽ xoa vai anh.
7
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

摸
mō
mạc
sờ
扌 tay, động tác tay + 莫
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
模mó
mô
qui mô
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 木 cây, gỗ
规模
guīmó · qui mô
Đồng thanh bàng
同声旁
漠mò
mạc
sa mạc
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước
沙漠
shāmò · sa mạc
Đồng thanh bàng
同声旁
膜mó
mạc
màng; lớp màng
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
膜
mó · màng; lớp màng
Đồng thanh bàng
同声旁
墓mù
mộ
mộ; ngôi mộ
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 土 đất
坟墓
fénmù · mộ; phần mộ
Đồng thanh bàng
同声旁
莫mò
mạc
vô cùng lớn; lớn nhất
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 艹 cỏ, cây
莫大
mòdà · vô cùng lớn; lớn nhất
Đồng thanh bàng
同声旁
寞mò
mịch
cô đơn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 宀 mái nhà
寂寞
jìmò · cô đơn
Đồng thanh bàng
同声旁
募mù
mộ
quyên góp; kêu gọi quyên góp
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 力 sức
募捐
mùjuān · quyên góp; kêu gọi quyên góp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 摸

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (5)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

末mò
mạt
cuốiHSK4
膜mó
mạc
màng; lớp màngHSK6
磨mó
ma
mài; xay; cọ xát, mài mònHSK6
抹mǒ
mạt
bôi; phết; quệt, lau; xóaHSK7-9
墨mò
mặc
mực (mực Tàu); thỏi mựcHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác