归
quy
- guīHSK4động từphồn thể 歸về, trở về; thuộc về例: 这些东西现在都归你了。 – Bây giờ những thứ này đều thuộc về bạn.
0
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
归
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 归
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 龟 | guī quy | con rùa | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.