应用
ứng dụng
- yìngyòngHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từphồn thể 應用ứng dụng例: 这个软件在多个领域都有应用。 – Phần mềm này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
3
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
应
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 应用
用
yòng
dụng
dùng
5 nét · kết cấu bao trên · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 角 | jiǎo giác | hào (1/10 tệ); góc; sừng | 角度 jiǎodù · góc độ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拥 | yōng dung | ôm, ôm ấp | 拥抱 yōngbào · ôm, ôm ấp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 佣 | yōng dong | thuê mướn (lao động) | 雇佣 gùyōng · thuê mướn (lao động) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 应用
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 英勇 | yīngyǒng anh dũng | anh dũng | HSK4 |