宰
tể
- zǎiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từgiết, mổ (gia súc); (khẩu ngữ) chặt chém (giá)例: 在景区买东西要小心,别被商贩宰了。 – Mua đồ ở khu du lịch phải cẩn thận, kẻo bị người bán chặt chém.
1
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
宰
zǎi
tể
giết, mổ (gia súc); (khẩu ngữ) chặt chém (giá)
宀 mái nhà + 辛
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 辛 | xīn tân | vất vả Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 立 đứng | 辛苦 xīnkǔ · vất vả | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 宰
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.