辛
tân
- xīnHSK5 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025辛苦: vất vả例: 感谢各位同仁这一年的辛苦工作。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
辛
xīn
tân
立 đứng + 十
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 宰 | zǎi tể | giết, mổ (gia súc); (khẩu ngữ) chặt chém (giá) Hình bàng: 立 đứng ≠ 宀 mái nhà | 主宰 zhǔzǎi · chi phối, làm chủ; đấng chủ tể | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 辛
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.