再
tái
- zàiHSK1phó từlại例: 请再说一遍。 – Làm ơn nói lại một lần nữa.
0
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
再
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 再
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 在 | zài tại | ở, tại | HSK1 |
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.