HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

做到

tố đáo
  1. zuòdàoHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    làm được; đạt được
    例: 说到就要做到。 – Đã nói là phải làm được.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

做
zuò
tố
làm
亻 người + 故
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
故gù
cố
(văn viết) cho nên; vì vậy; (danh từ) cớ, nguyên do
Hình bàng: 亻 người ≠ 攵 đánh, hành động
故事
gùshi · câu chuyện
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 亻 dễ lẫn với 彳: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 做到
到
dào
đáo
đến
刂 dao, cắt + 至
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
室shì
thất
phòng
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 宀 mái nhà
教室
jiàoshì · lớp học
Đồng thanh bàng
同声旁
倒dǎo
đảo
đổ, ngã
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 亻 người
倒闭
dǎobì · phá sản, đóng cửa
Đồng thanh bàng
同声旁
至zhì
chí
đến, tới至今
zhìjīn · đến nay
Đồng thanh bàng
同声旁
屋wū
ốc
nhà; phòng
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 尸 thân người, nhà
房屋
fángwū · nhà cửa, nhà ở
Đồng thanh bàng
同声旁
侄zhí
điệt
cháu trai (con của anh em trai)
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 亻 người
侄子
zhízi · cháu trai (con của anh em trai)
Đồng thanh bàng
同声旁
窒zhì
trất
ngạt thở; nghẹt thở, bức bối
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 穴 hang, lỗ
窒息
zhìxī · ngạt thở; nghẹt thở, bức bối
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 做到

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác