黾
Hệ thanh bàng 黾 · měng
2 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "měng" → gặp chữ lạ có 黾, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
蝇 | 虫 sâu bọ | ying dăng | 苍蝇: con ruồi | 苍蝇 cāngying con ruồi | HSK7-9 |
绳 | 纟 tơ, sợi | shéng thằng đồng vận | 绳子: dây thừng | 绳子 shéngzi dây thừng | 11 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.