黄

Hệ thanh bàng 黄 · huáng · hoàng

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 木 (cây, gỗ) + 黄 → 横 héng · hoành: ngang; nằm ngang; chắn ngang

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốchuáng
hoàng
màu vàng11 nét
HSK2
木
cây, gỗ
héng
hoành
ngang; nằm ngang; chắn ngang
HSK6

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.