那
Hệ thanh bàng 那 · nà · na
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "nà" → gặp chữ lạ có 那, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
那 | chữ gốc | nà na | đó, kia | 那个 nàge cái đó; cái kia; kia | 6 nét HSK1 |
哪 | 口 miệng, nói, ăn | nǎ na khác thanh | nào; cái nào | 哪个 nǎge cái nào; người nào | 9 nét HSK1 |
挪 | 扌 tay, động tác tay | nuó na | dời; xê dịch; chuyển chỗ | 挪 nuó dời; xê dịch; chuyển chỗ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.