衣
Hệ thanh bàng 衣 · yī · y
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yī" → gặp chữ lạ có 衣, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
衣 | chữ gốc | yī y | 衣服: quần áo | 衣服 yīfu quần áo | 6 nét HSK1 |
依 | 亻 người | yī y đồng âm | dựa vào; nghe theo, chiều theo; theo (giới từ) | 依靠 yīkào dựa vào, nhờ vào; chỗ dựa | 8 nét HSK4 |
哀 | 口 miệng, nói, ăn | āi ai | 哀求: van xin; khẩn cầu; năn nỉ | 哀求 āiqiú van xin; khẩn cầu; năn nỉ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.