虎
Hệ thanh bàng 虎 · hǔ · hổ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "hǔ" → gặp chữ lạ có 虎, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 虎 → 唬 hu · hổ: 吓唬: dọa; hù dọa
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
虎 | chữ gốc | hǔ hổ | con hổ | 老虎 lǎohǔ con hổ | 8 nét HSK4 |
唬 | 口 miệng, nói, ăn | hu hổ khác thanh | 吓唬: dọa; hù dọa | 吓唬 xiàhu dọa; hù dọa | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.