票
Hệ thanh bàng 票 · piào · phiếu
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "piào" → gặp chữ lạ có 票, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
票 | chữ gốc | piào phiếu | vé | 车票 chēpiào vé xe; vé tàu | 11 nét HSK1 |
漂 | 氵 nước | piāo phiêu khác thanh | nổi; trôi; trôi dạt | 漂亮 piàoliang đẹp | 14 nét HSK2 |
飘 | 风 gió | piāo phiêu khác thanh | bay | 飘扬 piāoyáng tung bay; phấp phới | 15 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.