HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 皮
皮

Hệ thanh bàng 皮 · pí · bì

10 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 石 (đá) + 皮 → 破 pò · phá: rách, vỡ, hỏng; làm vỡ
  • 衤 (áo quần) + 皮 → 被 bèi · bị: bị, được (giới từ bị động)
  • 彳 (bước đi) + 皮 → 彼 bǐ · bỉ: 彼此: lẫn nhau, với nhau, đôi bên
  • 王 (ngọc, đá quý) + 皮 → 玻 bō · pha: 玻璃: thủy tinh
  • 扌 (tay, động tác tay) + 皮 → 披 pī · phi: khoác
  • 氵 (nước) + 皮 → 波 bō · ba: 波动: dao động; biến động (lên xuống)
  • 土 (đất) + 皮 → 坡 pō · pha: dốc; con dốc
  • 疒 (bệnh) + 皮 → 疲 pí · bì: 疲惫: mệt mỏi; rã rời
  • 页 (đầu) + 皮 → 颇 pō · pha: khá; rất

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
皮
chữ gốcpí
bì
da; vỏ皮包 píbāo
túi da, cặp da
5 nét
HSK3
破
石
đá
pò
phá
rách, vỡ, hỏng; làm vỡ打破 dǎpò
làm vỡ; phá (kỷ lục)
10 nét
HSK3
被
衤
áo quần
bèi
bị
bị, được (giới từ bị động)被子 bèizi
chăn, mền
10 nét
HSK3
彼
彳
bước đi
bǐ
bỉ
đồng vận
彼此: lẫn nhau, với nhau, đôi bên彼此 bǐcǐ
lẫn nhau, với nhau, đôi bên
8 nét
HSK5
玻
王
ngọc, đá quý
bō
pha
玻璃: thủy tinh玻璃 bōli
thủy tinh
9 nét
HSK5
披
扌
tay, động tác tay
pī
phi
khác thanh
khoác披露 pīlù
tiết lộ; công bố
8 nét
HSK5
波
氵
nước
bō
ba
波动: dao động; biến động (lên xuống)波动 bōdòng
dao động; biến động (lên xuống)

HSK6
坡
土
đất
pō
pha
dốc; con dốc山坡 shānpō
sườn núi; sườn đồi

HSK6
疲
疒
bệnh
pí
bì
đồng âm
疲惫: mệt mỏi; rã rời疲惫 píbèi
mệt mỏi; rã rời
10 nét
HSK7-9
颇
页
đầu
pō
pha
khá; rất颇 pō
khá; rất

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh