HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 生
生

Hệ thanh bàng 生 · shēng · sinh

6 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 日 (mặt trời, thời gian) + 生 → 星 xīng · tinh: 星期: tuần
  • 女 (phụ nữ) + 生 → 姓 xìng · tính: họ
  • 忄 (tim, tình cảm) + 生 → 性 xìng · tính: tính (hậu tố chỉ tính chất)
  • 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 生 → 胜 shèng · thắng: thắng, chiến thắng
  • 牛 (trâu bò) + 生 → 牲 shēng · sinh: 牺牲: hy sinh

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
生
chữ gốcshēng
sinh
sinh; đẻ; mọc男生 nánshēng
nam sinh; bạn nam
5 nét
HSK1
星
日
mặt trời, thời gian
xīng
tinh
星期: tuần星期 xīngqī
tuần
9 nét
HSK1
姓
女
phụ nữ
xìng
tính
họ姓名 xìngmíng
họ tên
8 nét
HSK2
性
忄
tim, tình cảm
xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)个性 gèxìng
cá tính
8 nét
HSK3
胜
月
trăng; thịt, cơ thể
shèng
thắng
khác thanh
thắng, chiến thắng胜利 shènglì
thắng lợi
9 nét
HSK3
牲
牛
trâu bò
shēng
sinh
đồng âm
牺牲: hy sinh牺牲 xīshēng
hy sinh

HSK6

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh