牙
Hệ thanh bàng 牙 · yá · nha
8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yá" → gặp chữ lạ có 牙, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 穴 (hang, lỗ) + 牙 → 穿 chuān · xuyên: mặc
- 口 (miệng, nói, ăn) + 牙 → 呀 ya · nha: trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊)
- 艹 (cỏ, cây) + 牙 → 芽 yá · nha: mầm; chồi non
- 阝 (gò đất (trái) · thành ấp (phải)) + 牙 → 邪 xié · tà: tà; bất chính; (khẩu ngữ) quái lạ
- 隹 (chim) + 牙 → 雅 yǎ · nhã: 高雅: tao nhã; thanh lịch
- 讠 (lời nói) + 牙 → 讶 yà · ngạc: 惊讶: kinh ngạc; ngạc nhiên
- 鸟 (chim) + 牙 → 鸦 yā · nha: 鸦雀无声: im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
牙 | chữ gốc | yá nha | răng | 刷牙 shuā yá đánh răng | 4 nét HSK4 |
穿 | 穴 hang, lỗ | chuān xuyên | mặc | 穿上 chuānshang mặc vào; đi (giày) vào | 9 nét HSK1 |
呀 | 口 miệng, nói, ăn | ya nha khác thanh | trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊) | 哎呀 āiyā ôi; trời ơi (ngạc nhiên, tiếc nuối, than phiền) | 7 nét HSK4 |
芽 | 艹 cỏ, cây | yá nha đồng âm | mầm; chồi non | 发芽 fāyá nảy mầm | HSK7-9 |
邪 | 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | xié tà | tà; bất chính; (khẩu ngữ) quái lạ | 邪恶 xié'è tà ác; độc ác | HSK7-9 |
雅 | 隹 chim | yǎ nhã khác thanh | 高雅: tao nhã; thanh lịch | 高雅 gāoyǎ tao nhã; thanh lịch | HSK7-9 |
讶 | 讠 lời nói | yà ngạc khác thanh | 惊讶: kinh ngạc; ngạc nhiên | 惊讶 jīngyà kinh ngạc; ngạc nhiên | HSK7-9 |
鸦 | 鸟 chim | yā nha khác thanh | 鸦雀无声: im phăng phắc; lặng ngắt như tờ | 鸦雀无声 yāquè-wúshēng im phăng phắc; lặng ngắt như tờ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.