炎
Hệ thanh bàng 炎 · yán · viêm
5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yán" → gặp chữ lạ có 炎, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
炎 | chữ gốc | yán viêm | 肺炎: viêm phổi | 肺炎 fèiyán viêm phổi | 8 nét HSK6 |
谈 | 讠 lời nói | tán đàm đồng vận | nói chuyện | 谈话 tánhuà nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện | 10 nét HSK3 |
淡 | 氵 nước | dàn đạm đồng vận | nhạt | 淡水 dànshuǐ nước ngọt | 11 nét HSK4 |
毯 | 毛 lông | tǎn thảm đồng vận | 地毯: thảm | 地毯 dìtǎn thảm | 12 nét HSK7-9 |
痰 | 疒 bệnh | tán đàm đồng vận | đờm | 痰 tán đờm | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.