澡
Hệ thanh bàng 澡 · zǎo · táo
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zǎo" → gặp chữ lạ có 澡, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 艹 (cỏ, cây) + 澡 → 藻 zǎo · tảo: 海藻: rong biển; tảo biển
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
澡 | chữ gốc | zǎo táo | 洗澡: tắm | 洗澡 xǐzǎo tắm | HSK2 |
藻 | 艹 cỏ, cây | zǎo tảo đồng âm | 海藻: rong biển; tảo biển | 海藻 hǎizǎo rong biển; tảo biển | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.