此

Hệ thanh bàng 此 · cǐ · thử

5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "cǐ" → gặp chữ lạ có 此, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 木 (cây, gỗ) + 此 → 柴 chái · sài: 火柴: diêm
  • 糸 (tơ, sợi) + 此 → 紫 zǐ · tử: màu tím
  • 疒 (bệnh) + 此 → 疵 cī · tỳ: 瑕疵: tì vết; khuyết điểm nhỏ
  • 隹 (chim) + 此 → 雌 cí · thư: 雌性: giống cái

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốccǐ
thử
này, đây6 nét
HSK3
木
cây, gỗ
chái
sài
火柴: diêm10 nét
HSK5
糸
tơ, sợi
zǐ
tử
đồng vận
màu tím12 nét
HSK5
疒
bệnh
cī
tỳ
khác thanh
瑕疵: tì vết; khuyết điểm nhỏ
HSK7-9
隹
chim
cí
thư
khác thanh
雌性: giống cái
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.