欠
Hệ thanh bàng 欠 · qiàn · khiếm
8 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 欠 → 吹 chuī · xuy: thổi
- 饣 (ăn uống) + 欠 → 饮 yǐn · ẩm: 餐饮: ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống
- 车 (xe) + 欠 → 软 ruǎn · nhu: mềm
- 土 (đất) + 欠 → 坎 kǎn · khảm: 坎坷: gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân
- 火 (lửa) + 欠 → 炊 chuī · xuy: 炊烟: khói bếp
- 石 (đá) + 欠 → 砍 kǎn · khảm: chặt, chém
- 钅 (kim loại) + 欠 → 钦 qīn · khâm: 钦佩: khâm phục; kính phục
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
欠 | chữ gốc | qiàn khiếm | nợ | 欠缺 qiànquē thiếu; thiếu sót; khiếm khuyết | 4 nét HSK5 |
吹 | 口 miệng, nói, ăn | chuī xuy | thổi | 吹了 chuī le (khẩu ngữ) hỏng rồi; tan vỡ (chuyện tình, việc) | 7 nét HSK2 |
饮 | 饣 ăn uống | yǐn ẩm | 餐饮: ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống | 餐饮 cānyǐn ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống | HSK5 |
软 | 车 xe | ruǎn nhu | mềm | 软件 ruǎnjiàn phần mềm | 8 nét HSK5 |
坎 | 土 đất | kǎn khảm | 坎坷: gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân | 坎坷 kǎnkě gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân | HSK7-9 |
炊 | 火 lửa | chuī xuy | 炊烟: khói bếp | 炊烟 chuīyān khói bếp | HSK7-9 |
砍 | 石 đá | kǎn khảm | chặt, chém | 砍伐 kǎnfá chặt; đốn (cây) | 9 nét HSK7-9 |
钦 | 钅 kim loại | qīn khâm | 钦佩: khâm phục; kính phục | 钦佩 qīnpèi khâm phục; kính phục | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.