某
Hệ thanh bàng 某 · mǒu · mỗ
4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
某 | chữ gốc | mǒu mỗ | nào đó | 某 mǒu nào đó | 9 nét HSK3 |
媒 | 女 phụ nữ | méi môi | 媒体: truyền thông, báo chí | 媒体 méitǐ truyền thông, báo chí | 12 nét HSK3 |
煤 | 火 lửa | méi môi | than, than đá | 煤气 méiqì khí ga, khí đốt | 13 nét HSK5 |
谋 | 讠 lời nói | móu mưu khác thanh | 阴谋: âm mưu | 阴谋 yīnmóu âm mưu | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.