条
Hệ thanh bàng 条 · tiáo · điều
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 条 → 涤 dí · địch: 洗涤: giặt rửa; gột rửa
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
条 | chữ gốc | tiáo điều | sợi, cái | 面条儿 miàntiáor mì sợi | 7 nét HSK1 |
涤 | 氵 nước | dí địch | 洗涤: giặt rửa; gột rửa | 洗涤 xǐdí giặt rửa; gột rửa | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.