朱
Hệ thanh bàng 朱 · zhū · chu
4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhū" → gặp chữ lạ có 朱, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
朱 | chữ gốc | zhū chu | 朱红: đỏ son; màu đỏ chu sa | 朱红 zhūhóng đỏ son; màu đỏ chu sa | HSK7-9 |
殊 | 歹 xấu, chết | shū thù đồng vận | 特殊: đặc biệt | 特殊 tèshū đặc biệt | 10 nét HSK4 |
珠 | 王 ngọc, đá quý | zhū châu đồng âm | 珍珠: ngọc trai | 珍珠 zhēnzhū ngọc trai | HSK5 |
株 | 木 cây, gỗ | zhū chu đồng âm | cây, gốc (lượng từ cho cây cối) | 守株待兔 shǒuzhū-dàitù ôm cây đợi thỏ; bóng: thụ động chờ may mắn, không chịu nỗ lực | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.