术
Hệ thanh bàng 术 · shù · thuật
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "shù" → gặp chữ lạ có 术, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 辶 (đi, di chuyển) + 术 → 述 shù · thuật: 描述: mô tả, miêu tả
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
术 | chữ gốc | shù thuật | 技术: kỹ thuật | 技术 jìshù kỹ thuật | 5 nét HSK3 |
述 | 辶 đi, di chuyển | shù thuật đồng âm | 描述: mô tả, miêu tả | 描述 miáoshù mô tả, miêu tả | 8 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.