述
thuật
- shùHSK4描述: mô tả, miêu tả例: 这部电影讲述了战士们壮烈牺牲的故事。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
述
shù
thuật
辶 đi, di chuyển + 术
8 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 术 | shù thuật | kỹ thuật Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 木 cây, gỗ | 技术 jìshù · kỹ thuật | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 述
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.