汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Tự hình › Hệ thanh bàng 昔
昔

Hệ thanh bàng 昔 · xī · tích

9 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 钅 (kim loại) + 昔 → 错 cuò · thác: sai
  • 亻 (người) + 昔 → 借 jiè · tá: mượn
  • 扌 (tay, động tác tay) + 昔 → 措 cuò · sách: 措施: sách lược, chính sách, biện pháp
  • 忄 (tim, tình cảm) + 昔 → 惜 xī · tích: 可惜: đáng tiếc
  • 酉 (rượu) + 昔 → 醋 cù · thố: giấm
  • 犭 (thú vật) + 昔 → 猎 liè · liệp: 涉猎: đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
  • 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 昔 → 腊 là · lạp: 腊月: tháng Chạp (âm lịch)
  • 虫 (sâu bọ) + 昔 → 蜡 là · lạp: sáp; nến

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
昔
chữ gốcxī
tích
昔日: ngày xưa; trước đây昔日 xīrì
ngày xưa; trước đây
8 nét
HSK7-9
错
钅
kim loại
cuò
thác
sai不错 bùcuò
khá tốt; không tệ; đúng
13 nét
HSK1
借
亻
người
jiè
tá
mượn借鉴 jièjiàn
tham khảo; học hỏi (kinh nghiệm người khác)
10 nét
HSK2
措
扌
tay, động tác tay
cuò
sách
措施: sách lược, chính sách, biện pháp措施 cuòshī
sách lược, chính sách, biện pháp
11 nét
HSK4
惜
忄
tim, tình cảm
xī
tích
đồng âm
可惜: đáng tiếc可惜 kěxī
đáng tiếc
11 nét
HSK5
醋
酉
rượu
cù
thố
giấm醋 cù
giấm
15 nét
HSK6
猎
犭
thú vật
liè
liệp
涉猎: đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến涉猎 shèliè
đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến

HSK7-9
腊
月
trăng; thịt, cơ thể
là
lạp
腊月: tháng Chạp (âm lịch)腊月 làyuè
tháng Chạp (âm lịch)

HSK7-9
蜡
虫
sâu bọ
là
lạp
sáp; nến蜡烛 làzhú
cây nến

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh