昔
Hệ thanh bàng 昔 · xī · tích
9 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 钅 (kim loại) + 昔 → 错 cuò · thác: sai
- 亻 (người) + 昔 → 借 jiè · tá: mượn
- 扌 (tay, động tác tay) + 昔 → 措 cuò · sách: 措施: sách lược, chính sách, biện pháp
- 忄 (tim, tình cảm) + 昔 → 惜 xī · tích: 可惜: đáng tiếc
- 酉 (rượu) + 昔 → 醋 cù · thố: giấm
- 犭 (thú vật) + 昔 → 猎 liè · liệp: 涉猎: đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 昔 → 腊 là · lạp: 腊月: tháng Chạp (âm lịch)
- 虫 (sâu bọ) + 昔 → 蜡 là · lạp: sáp; nến
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
昔 | chữ gốc | xī tích | 昔日: ngày xưa; trước đây | 昔日 xīrì ngày xưa; trước đây | 8 nét HSK7-9 |
错 | 钅 kim loại | cuò thác | sai | 不错 bùcuò khá tốt; không tệ; đúng | 13 nét HSK1 |
借 | 亻 người | jiè tá | mượn | 借鉴 jièjiàn tham khảo; học hỏi (kinh nghiệm người khác) | 10 nét HSK2 |
措 | 扌 tay, động tác tay | cuò sách | 措施: sách lược, chính sách, biện pháp | 措施 cuòshī sách lược, chính sách, biện pháp | 11 nét HSK4 |
惜 | 忄 tim, tình cảm | xī tích đồng âm | 可惜: đáng tiếc | 可惜 kěxī đáng tiếc | 11 nét HSK5 |
醋 | 酉 rượu | cù thố | giấm | 醋 cù giấm | 15 nét HSK6 |
猎 | 犭 thú vật | liè liệp | 涉猎: đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến | 涉猎 shèliè đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến | HSK7-9 |
腊 | 月 trăng; thịt, cơ thể | là lạp | 腊月: tháng Chạp (âm lịch) | 腊月 làyuè tháng Chạp (âm lịch) | HSK7-9 |
蜡 | 虫 sâu bọ | là lạp | sáp; nến | 蜡烛 làzhú cây nến | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.