族
Hệ thanh bàng 族 · zú · tộc
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zú" → gặp chữ lạ có 族, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- ⺮ (tre) + 族 → 簇 cù · thốc: 簇拥: vây quanh; quây quanh
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
族 | chữ gốc | zú tộc | dân tộc; tộc | 民族 mínzú dân tộc | 11 nét HSK3 |
簇 | ⺮ tre | cù thốc đồng vận | 簇拥: vây quanh; quây quanh | 簇拥 cùyōng vây quanh; quây quanh | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.