斩
Hệ thanh bàng 斩 · zhǎn · trảm
5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhǎn" → gặp chữ lạ có 斩, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
斩 | chữ gốc | zhǎn trảm | chém, chặt; (bóng) giành được (giải, chiến thắng) | 斩钉截铁 zhǎndīngjiétiě chém đinh chặt sắt; dứt khoát, kiên quyết | 8 nét HSK7-9 |
渐 | 氵 nước | jiàn tiệm | 渐渐: dần dần | 渐渐 jiànjiàn dần dần | 11 nét HSK4 |
暂 | 日 mặt trời, thời gian | zàn tạm đồng vận | tạm; tạm thời | 暂时 zànshí tạm thời | 12 nét HSK5 |
惭 | 忄 tim, tình cảm | cán tàm đồng vận | 惭愧: hổ thẹn | 惭愧 cánkuì hổ thẹn | 11 nét HSK7-9 |
崭 | 山 núi | zhǎn tiệm đồng âm | 崭新: mới tinh; hoàn toàn mới | 崭新 zhǎnxīn mới tinh; hoàn toàn mới | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.