手
Hệ thanh bàng 手 · shǒu · thủ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 戈 (vũ khí) + 手 → 我 wǒ · ngã: tôi
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
手 | chữ gốc | shǒu thủ | tay | 手机 shǒujī điện thoại di động | 4 nét HSK1 |
我 | 戈 vũ khí | wǒ ngã | tôi | 我们 wǒmen chúng tôi | 7 nét HSK1 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.