弱
Hệ thanh bàng 弱 · ruò · nhược
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 弱 → 溺 nì · nịch: 溺水: đuối nước; chết đuối
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
弱 | chữ gốc | ruò nhược | yếu ớt | 薄弱 bóruò yếu, yếu kém | 10 nét HSK4 |
溺 | 氵 nước | nì nịch | 溺水: đuối nước; chết đuối | 溺水 nìshuǐ đuối nước; chết đuối | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.