岁
Hệ thanh bàng 岁 · suì · tuế
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "suì" → gặp chữ lạ có 岁, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 禾 (lúa) + 岁 → 秽 huì · uế: 污秽: dơ bẩn, ô uế; (N) chất bẩn
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
岁 | chữ gốc | suì tuế | tuổi | 岁月 suìyuè năm tháng | 6 nét HSK1 |
秽 | 禾 lúa | huì uế đồng vận | 污秽: dơ bẩn, ô uế; (N) chất bẩn | 污秽 wūhuì dơ bẩn, ô uế; (N) chất bẩn | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.