尼

Hệ thanh bàng 尼 · ní · ni

3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "ní" → gặp chữ lạ có 尼, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 口 (miệng, nói, ăn) + 尼 → 呢 ne · ni: thì sao? (dùng để hỏi thêm)
  • 氵 (nước) + 尼 → 泥 ní · nê: bùn; đất bùn

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcní
ni
尼龙: ni-lông; nylon
HSK7-9
口
miệng, nói, ăn
ne
ni
thì sao? (dùng để hỏi thêm)8 nét
HSK1
氵
nước
ní
nê
đồng âm
bùn; đất bùn
HSK6

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.