尹
Hệ thanh bàng 尹 · yǐn
2 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
君 | 口 miệng, nói, ăn | jūn quân | 君子: người quân tử; người đứng đắn | 君子 jūnzǐ người quân tử; người đứng đắn | 7 nét HSK7-9 |
伊 | 亻 người | yī y | 伊斯兰教: đạo Hồi; Hồi giáo | 伊斯兰教 Yīsīlánjiào đạo Hồi; Hồi giáo | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.