尧
Hệ thanh bàng 尧 · yáo · nghiêu
8 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "yáo" → gặp chữ lạ có 尧, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 火 (lửa) + 尧 → 烧 shāo · thiêu: đốt, cháy; nấu; sốt
- 纟 (tơ, sợi) + 尧 → 绕 rào · nhiễu: đi vòng, vòng qua; quấn
- 日 (mặt trời, thời gian) + 尧 → 晓 xiǎo · hiểu: 晓得: biết (khẩu ngữ)
- 亻 (người) + 尧 → 侥 jiǎo · kiểu: 侥幸: may mắn; ăn may; cầu may
- 氵 (nước) + 尧 → 浇 jiāo · giao: tưới nước
- 扌 (tay, động tác tay) + 尧 → 挠 náo · nạo: gãi; cào; cản trở
- 羽 (lông vũ, cánh) + 尧 → 翘 qiào · kiều: vểnh; cong lên; nhếch lên
- 饣 (ăn uống) + 尧 → 饶 ráo · nhiêu: tha; tha thứ; (cho) thêm
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
烧 | 火 lửa | shāo thiêu đồng vận | đốt, cháy; nấu; sốt | 发烧 fāshāo sốt | 10 nét HSK4 |
绕 | 纟 tơ, sợi | rào nhiễu đồng vận | đi vòng, vòng qua; quấn | 围绕 wéirào xoay quanh | 9 nét HSK5 |
晓 | 日 mặt trời, thời gian | xiǎo hiểu | 晓得: biết (khẩu ngữ) | 晓得 xiǎode biết (khẩu ngữ) | HSK6 |
侥 | 亻 người | jiǎo kiểu | 侥幸: may mắn; ăn may; cầu may | 侥幸 jiǎoxìng may mắn; ăn may; cầu may | HSK7-9 |
浇 | 氵 nước | jiāo giao | tưới nước | 浇 jiāo tưới nước | 9 nét HSK7-9 |
挠 | 扌 tay, động tác tay | náo nạo đồng vận | gãi; cào; cản trở | 阻挠 zǔnáo ngăn trở; gây cản trở (cố ý) | HSK7-9 |
翘 | 羽 lông vũ, cánh | qiào kiều | vểnh; cong lên; nhếch lên | 翘 qiào vểnh; cong lên; nhếch lên | HSK7-9 |
饶 | 饣 ăn uống | ráo nhiêu đồng vận | tha; tha thứ; (cho) thêm | 饶恕 ráoshù tha thứ; khoan thứ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.