射

Hệ thanh bàng 射 · shè · xạ

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 讠 (lời nói) + 射 → 谢 xiè · tạ: 谢谢: cảm ơn

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcshè
xạ
bắn; chiếu (ánh sáng), phóng10 nét
HSK5
讠
lời nói
xiè
tạ
谢谢: cảm ơn12 nét
HSK1

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.