它

Hệ thanh bàng 它 · tā · tha

3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 虫 (sâu bọ) + 它 → 蛇 shé · xà: rắn
  • 舟 (thuyền) + 它 → 舵 duò · đà: 掌舵: cầm lái; (bóng) nắm quyền điều hành

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốctā
tha
nó (cho vật, động vật)5 nét
HSK2
虫
sâu bọ
shé
xà
rắn11 nét
HSK5
舟
thuyền
duò
đà
掌舵: cầm lái; (bóng) nắm quyền điều hành
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.