HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 娄
娄

Hệ thanh bàng 娄 · lóu · lâu

5 chữ trong kho từ vựng

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 木 (cây, gỗ) + 娄 → 楼 lóu · lâu: tòa nhà
  • 攵 (đánh, hành động) + 娄 → 数 shù · số: đếm
  • 尸 (thân người, nhà) + 娄 → 屡 lǚ · lũ: nhiều lần; liên tiếp
  • 扌 (tay, động tác tay) + 娄 → 搂 lǒu · lâu: ôm; ôm chặt
  • 纟 (tơ, sợi) + 娄 → 缕 lǚ · lũ: sợi; làn; luồng (lượng từ)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
楼
木
cây, gỗ
lóu
lâu
đồng âm
tòa nhà楼上 lóu shàng
tầng trên; trên lầu
13 nét
HSK1
数
攵
đánh, hành động
shù
số
đếm多数 duōshù
đa số; phần lớn
13 nét
HSK2
屡
尸
thân người, nhà
lǚ
lũ
nhiều lần; liên tiếp屡屡 lǚlǚ
nhiều lần; hết lần này đến lần khác

HSK7-9
搂
扌
tay, động tác tay
lǒu
lâu
khác thanh
ôm; ôm chặt搂 lǒu
ôm; ôm chặt

HSK7-9
缕
纟
tơ, sợi
lǚ
lũ
sợi; làn; luồng (lượng từ)缕 lǚ
sợi; làn; luồng (lượng từ)

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh