喜

Hệ thanh bàng 喜 · xǐ · hỷ

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xǐ" → gặp chữ lạ có 喜, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 女 (phụ nữ) + 喜 → 嬉 xī · hi: 嬉笑: cười đùa

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcxǐ
hỷ
喜欢: thích12 nét
HSK1
女
phụ nữ
xī
hi
khác thanh
嬉笑: cười đùa
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.