HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 各
各

Hệ thanh bàng 各 · gè · các

10 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "gè" → gặp chữ lạ có 各, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 宀 (mái nhà) + 各 → 客 kè · khách: 不客气: không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
  • 木 (cây, gỗ) + 各 → 格 gé · cách: ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách
  • 纟 (tơ, sợi) + 各 → 络 luò · lạc: 网络: mạng internet
  • 田 (ruộng) + 各 → 略 lüè · lược: sơ lược; hơi; lược bỏ
  • 酉 (rượu) + 各 → 酪 lào · lạc: 奶酪: phô mai; pho mát
  • 门 (cửa) + 各 → 阁 gé · các: 阁楼: gác xép; gác mái
  • 骨 (xương) + 各 → 骼 gé · cách: 骨骼: bộ xương; xương cốt
  • 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 各 → 胳 gē · cách: 胳膊: cánh tay
  • 贝 (tiền, của cải) + 各 → 赂 lù · lộ: 贿赂: hối lộ; đút lót

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
各
chữ gốcgè
các
các各地 gèdì
các nơi, khắp nơi
6 nét
HSK3
客
宀
mái nhà
kè
khách
đồng vận
不客气: không có gì (đáp lại lời cảm ơn)不客气 bù kèqì
không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
9 nét
HSK1
格
木
cây, gỗ
gé
cách
khác thanh
ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách表格 biǎogé
bảng biểu
10 nét
HSK3
络
纟
tơ, sợi
luò
lạc
网络: mạng internet网络 wǎngluò
mạng internet
9 nét
HSK4
略
田
ruộng
lüè
lược
sơ lược; hơi; lược bỏ策略 cèlüè
sách lược; chiến lược
11 nét
HSK6
酪
酉
rượu
lào
lạc
奶酪: phô mai; pho mát奶酪 nǎilào
phô mai; pho mát

HSK7-9
阁
门
cửa
gé
các
khác thanh
阁楼: gác xép; gác mái阁楼 gélóu
gác xép; gác mái

HSK7-9
骼
骨
xương
gé
cách
khác thanh
骨骼: bộ xương; xương cốt骨骼 gǔgé
bộ xương; xương cốt

HSK7-9
胳
月
trăng; thịt, cơ thể
gē
cách
khác thanh
胳膊: cánh tay胳膊 gēbo
cánh tay
10 nét
HSK7-9
赂
贝
tiền, của cải
lù
lộ
贿赂: hối lộ; đút lót贿赂 huìlù
hối lộ; đút lót

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh