汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Tự hình › Hệ thanh bàng 反
反

Hệ thanh bàng 反 · fǎn · phản

7 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "fǎn" → gặp chữ lạ có 反, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 饣 (ăn uống) + 反 → 饭 fàn · phạn: cơm; bữa ăn
  • 木 (cây, gỗ) + 反 → 板 bǎn · bản: tấm, ván; bảng
  • 片 (mảnh) + 反 → 版 bǎn · bản: bản, phiên bản; trang (báo)
  • 辶 (đi, di chuyển) + 反 → 返 fǎn · phản: 返回: trở về, quay lại
  • 扌 (tay, động tác tay) + 反 → 扳 bān · ban: vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận)
  • 贝 (tiền, của cải) + 反 → 贩 fàn · phiến: 贩卖: buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
反
chữ gốcfǎn
phản
ngược, trái; phản đối反对 fǎnduì
phản đối
4 nét
HSK3
饭
饣
ăn uống
fàn
phạn
khác thanh
cơm; bữa ăn吃饭 chīfàn
ăn cơm; ăn
7 nét
HSK1
板
木
cây, gỗ
bǎn
bản
đồng vận
tấm, ván; bảng黑板 hēibǎn
bảng
8 nét
HSK2
版
片
mảnh
bǎn
bản
đồng vận
bản, phiên bản; trang (báo)出版 chūbǎn
xuất bản
8 nét
HSK5
返
辶
đi, di chuyển
fǎn
phản
đồng âm
返回: trở về, quay lại返回 fǎnhuí
trở về, quay lại
7 nét
HSK5
扳
扌
tay, động tác tay
bān
ban
đồng vận
vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận)扳 bān
vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận)

HSK7-9
贩
贝
tiền, của cải
fàn
phiến
khác thanh
贩卖: buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp)贩卖 fànmài
buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp)

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh