反
Hệ thanh bàng 反 · fǎn · phản
7 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "fǎn" → gặp chữ lạ có 反, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 饣 (ăn uống) + 反 → 饭 fàn · phạn: cơm; bữa ăn
- 木 (cây, gỗ) + 反 → 板 bǎn · bản: tấm, ván; bảng
- 片 (mảnh) + 反 → 版 bǎn · bản: bản, phiên bản; trang (báo)
- 辶 (đi, di chuyển) + 反 → 返 fǎn · phản: 返回: trở về, quay lại
- 扌 (tay, động tác tay) + 反 → 扳 bān · ban: vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận)
- 贝 (tiền, của cải) + 反 → 贩 fàn · phiến: 贩卖: buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
反 | chữ gốc | fǎn phản | ngược, trái; phản đối | 反对 fǎnduì phản đối | 4 nét HSK3 |
饭 | 饣 ăn uống | fàn phạn khác thanh | cơm; bữa ăn | 吃饭 chīfàn ăn cơm; ăn | 7 nét HSK1 |
板 | 木 cây, gỗ | bǎn bản đồng vận | tấm, ván; bảng | 黑板 hēibǎn bảng | 8 nét HSK2 |
版 | 片 mảnh | bǎn bản đồng vận | bản, phiên bản; trang (báo) | 出版 chūbǎn xuất bản | 8 nét HSK5 |
返 | 辶 đi, di chuyển | fǎn phản đồng âm | 返回: trở về, quay lại | 返回 fǎnhuí trở về, quay lại | 7 nét HSK5 |
扳 | 扌 tay, động tác tay | bān ban đồng vận | vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận) | 扳 bān vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận) | HSK7-9 |
贩 | 贝 tiền, của cải | fàn phiến khác thanh | 贩卖: buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp) | 贩卖 fànmài buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.