卸
Hệ thanh bàng 卸 · xiè · tá
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 彳 (bước đi) + 卸 → 御 yù · ngự: 抵御: chống lại; chống chọi
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
卸 | chữ gốc | xiè tá | dỡ (hàng); tháo; tẩy (trang); từ bỏ (trách nhiệm) | 卸任 xièrèn thôi giữ chức; mãn nhiệm | HSK7-9 |
御 | 彳 bước đi | yù ngự | 抵御: chống lại; chống chọi | 抵御 dǐyù chống lại; chống chọi | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.